dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
đụ
Words Containing "đụ"
đánh đụng
ăn đụng
chung đụng
dùi đục
kho đụn
lục đục
mờ đục
sâu đục thân
trắng đục
đục
đục gỗ
đục hom
đục kế
đục khoét
đục lầm
đục máng
đục một
đục ngầu
đục phác
đục thủng
đùm đụp
đụn
đụng
đụng đầu
đụng chạm
đụng độ
đụp
đụt
đụt mưa
vẩn đục
vẩn đục
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...