dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
đứng
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "đứng"
tri châu
triều đình
tri huyện
tri phủ
trơ
trò
trò khỉ
trồng
trọng lực
Trọng Thư
trục quay
trùm
trung lập
trung phong
trung vệ
trước
trưởng
trưởng ban
trưởng họ
Trương Định
trưởng kíp
trưởng đoàn
Trương Phi
trưởng phòng
trương tuần
trưởng ty
trụ trì
tủ
tuần phủ
tư cách
tụm
tư sản mại bản
tư thế
tù trưởng
ty trưởng
đu
U, Lệ
đứng
ung dung
ửng hồng
đứng vững
ưỡn ẹo
vần
Văn Lang
vân vê
vấn vít
vế
vịn
vị trí
Võ Duy Dương
với
vọng
Vọng phu
Võ Văn Tồn
vững
xanh
xen
xếp hàng
xiên
xiêu
xiêu vẹo
xỉu
xoăn
xù
yểu điệu
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...