dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ưu

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "ưu"

Thanh Lưu
thấp mưu
thông mưu
thư lưu
thủ mưu
thượng lưu
tiết lưu
tối ưu
tối ưu hóa
tổng tham mưu
tổng tham mưu trưởng
trào lưu
triều lưu
trí mưu
trù mưu
trung lưu
tư bản lưu động
ưu đãi
ưu ái
ưu ái
ưu đẳng
ưu binh
ưu hạng
ưu hậu
ưu điểm
ưu điểm
ưu khuyết
ưu khuyết điểm
ưu lự
ưu phân
ưu phẫn
ưu phiền
ưu phiền
ưu sầu
ưu sầu
ưu sinh
ưu sinh học
ưu thế
ưu thời
ưu tiên
ưu tiên
ưu trương
ưu tú
ưu tư
ưu việt
ưu việt
về hưu
về hưu
vô mưu
vô ưu
vưu vật
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...