dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ưu
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "ưu"
Thanh Lưu
thấp mưu
thông mưu
thư lưu
thủ mưu
thượng lưu
tiết lưu
tối ưu
tối ưu hóa
tổng tham mưu
tổng tham mưu trưởng
trào lưu
triều lưu
trí mưu
trù mưu
trung lưu
tư bản lưu động
ưu đãi
ưu ái
ưu ái
ưu đẳng
ưu binh
ưu hạng
ưu hậu
ưu điểm
ưu điểm
ưu khuyết
ưu khuyết điểm
ưu lự
ưu phân
ưu phẫn
ưu phiền
ưu phiền
ưu sầu
ưu sầu
ưu sinh
ưu sinh học
ưu thế
ưu thời
ưu tiên
ưu tiên
ưu trương
ưu tú
ưu tư
ưu việt
ưu việt
về hưu
về hưu
vô mưu
vô ưu
vưu vật
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...