động
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
động
động
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
11
12
13
14
15
»
»»
Words Mentioning "động"
thần kinh
thân mềm
thản nhiên
thân thể
thao diễn
thao tác
thao túng
thấp
thất sừng
thế
thế công
thể dục
thế giới
thế năng
theo
theo dõi
theo gương
theo đuổi
thì
thiên cực
thiên tai
Thiên Thai
thiết thực
thi hứng
thịt
thi đua
thợ
thỏ
thoái hóa
thoăn thoắt
thoắt
thói
thời
thổi
thời cơ
thôi miên
thói quen
thời vụ
thông tầm
thổn thức
thốt
thú
thu
thừa
thừa cơ
thừa lúc
thuận
thuần dưỡng
thuận lợi
thuần thục
thuật
thức ăn
thực hiện
thủ công
thực tiễn
thực từ
thu dọn
thu hẹp
thù lao
thủ đoạn
thương
thụ động
thượng đẳng
thương cảm
thương nghiệp
thư sinh
thủ tiêu
thụt lùi
thuyền
thuyết phục
thủy lực
thủy động học
thủy động lực học
tịch mịch
tiềm lực
tiềm thức
tiếng
tiếng động
tiếng vang
tiền lương
tiên tiến
tiếp sức
tiếp tục
tiết
tiết hợp
tiết túc
tiêu cực
tiêu diệt
tiêu hóa
tiêu điểm
««
«
11
12
13
14
15
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...