And
/ænd, ənd, ən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Và, cùng với: Dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng ngữ pháp tương đương, thể hiện sự bổ sung, liệt kê hoặc kết hợp.
- Còn: Dùng để thể hiện sự tương phản hoặc đối lập nhẹ giữa hai ý.
- Nếu, tuồng như là: Dùng trong một số cấu trúc cố định để diễn đạt điều kiện hoặc kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ (Và, cùng với):
- I like tea and coffee. (Tôi thích trà và cà phê.)
- She is smart and kind. (Cô ấy thông minh và tốt bụng.)
- He opened the door and walked in. (Anh ấy mở cửa và bước vào.)
- Liên từ (Còn):
- I will go, and you will stay here. (Tôi sẽ đi, còn bạn sẽ ở lại đây.)
- Liên từ (Nếu, tuồng như là):
- Try and finish your work. (Hãy cố mà hoàn thành công việc của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Diễn đạt sự lặp lại hoặc tăng tiến: Khi nối hai từ giống nhau hoặc dạng so sánh hơn.
- The situation is getting better and better. (Tình hình đang trở nên ngày càng tốt hơn.)
- We walked for miles and miles. (Chúng tôi đã đi hàng dặm và hàng dặm.)
- Diễn đạt sự kết hợp tạo thành một khái niệm chung: Thường không dịch trực tiếp.
- A cup and saucer. (Một bộ tách và đĩa lót.)
- Fish and chips. (Món cá và khoai tây chiên.)
- Diễn đạt phép tính: Trong các con số.
- One hundred and twenty. (Một trăm lẻ hai mươi / Một trăm và hai mươi.)
- Diễn đạt sự khác biệt về chất lượng: Trong cấu trúc "there is X and X".
- There are friends and friends. (Bạn bè cũng có nhiều loại khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- & (Ampersand): Ký hiệu viết tắt thay cho "and", thường dùng trong văn bản không trang trọng, tên công ty, hoặc biểu tượng.
- Johnson & Johnson. (Công ty Johnson và Johnson.)
- Plus: Cộng, thêm vào (thường dùng trong toán học hoặc để nhấn mạnh sự bổ sung).
- Two plus two equals four. (Hai cộng hai bằng bốn.)
- As well as: Cũng như (nhấn mạnh yếu tố đầu tiên).
- She speaks English as well as French. (Cô ấy nói tiếng Anh cũng như tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Together with: Cùng với.
- Along with: Cùng với.
- In addition to: Thêm vào đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "and" là liên từ, không phải động từ để tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- By and large: Nhìn chung, đại thể.
- By and large, the project was a success. (Nhìn chung, dự án đã thành công.)
- Now and then: Thỉnh thoảng, đôi khi.
- I visit my grandparents now and then. (Thỉnh thoảng tôi đến thăm ông bà.)
- Safe and sound: Bình an vô sự.
- They returned home safe and sound. (Họ đã trở về nhà bình an vô sự.)
- Trial and error: Phương pháp thử và sai.
- We learned how to fix it through trial and error. (Chúng tôi học cách sửa nó qua phương pháp thử và sai.)
liên từ
- và, cùng, với
- to buy and sellmua và bán
- you and Ianh với (và) tôi
- nếu dường như, tuồng như là
- let him go and need behãy để anh ta đi nếu cần
- còn
- I shall go and you stay heretôi sẽ đi còn anh sẽ ở lại đây
- (không dịch)
- coffee and milkcà phê sữa
- four and thirtyba mươi tư
- two hundred and fiftyhai trăm năm mươi
- to walk two and twođi hàng đôi
- better and betterngày càng tốt hơn
- worse and worsengày càng xấu hơn
- miles and mileshàng dặm hàng dặm, rất dài
- there are books and bookssách thì cũng có ba bảy loại
- try and comehãy gắng đến
- try and help mehãy gắng giúp tôi