dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Avant

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "Avant"

ăn xổi
áo dài
áp út
đầu cánh
bải
bái tổ
bay nhảy
bình nghị
bó bột
bồng
bón lót
bón đón đòng
bữa tê
bước
cảng ngoài
cẳng tay
cân nhắc
cầu trước
chạm cữ
chần
chào
chạy
chạy tang
chịu non
chờ
chưa
chúi mũi
con gái
cổ phong
cốt nhất
cúng cáo
dạo ổ
đẻ non
giáo dục
hội hoạ
hội ý
hôm kia
hôm xưa
đi tới
khảo khóa
kính che gió
lắc
lăm
lận
lên cò
lệ ngôn
liệu
lời nói đầu
lót dạ
mái chìa
năm kia
nặng
nặn óc
ngang dạ
nghĩ
nghỉ
ngớp
nhặm
nhắm nhe
nhảy ổ
nhoai
nịt
non
nông nghiệp
phách
phàm lệ
phi lộ
phóng
phun
quần chúng
quốc ca
rá
ra
rảy
rướn
sảo
sắp sửa
sờ
sớm sủa
sơn mài
suy nghĩ
tập dượt
tấp tểnh
tay trên
tếch
tế cờ
tháng
thệ sư
thống nhất
thưa
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...