dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Couleur

Words Mentioning "Couleur"

bản sắc
be
bền màu
biến sắc
bút chì
cầm
cánh gián
cánh sen
cánh trả
chân mây
chó gio
cứt ngựa
da đồng
da trời
gạo cẩm
hình sắc
hoa
hồng đào
hồng sắc
lạt
lơ
loè loẹt
lợt
lục
màu
màu sắc
mờ
mốc
mờ nhạt
một
mùi
nâu sồng
ngà
ngầu
nhánh
nhạt
nhục
nhuộm màu
nổi bật
nổi lên
đỏ ửng
rằn ri
rợ
rum
sắc
sặc sỡ
sẫm
sậm màu
sáng
sương
sượng
su sê
thau
thùng
toàn
tối
trội
trơn
trứng sáo
tươi sáng
tươi tắn
tuyền
úa
úa
ửng
vàng
vàng
xám xịt
xám xịt
xanh da bát
xanh nước biển
xịt
xịt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...