dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
Couleur
Words Mentioning "Couleur"
bản sắc
be
bền màu
biến sắc
bút chì
cầm
cánh gián
cánh sen
cánh trả
chân mây
chó gio
cứt ngựa
da đồng
da trời
gạo cẩm
hình sắc
hoa
hồng đào
hồng sắc
lạt
lơ
loè loẹt
lợt
lục
màu
màu sắc
mờ
mốc
mờ nhạt
một
mùi
nâu sồng
ngà
ngầu
nhánh
nhạt
nhục
nhuộm màu
nổi bật
nổi lên
đỏ ửng
rằn ri
rợ
rum
sắc
sặc sỡ
sẫm
sậm màu
sáng
sương
sượng
su sê
thau
thùng
toàn
tối
trội
trơn
trứng sáo
tươi sáng
tươi tắn
tuyền
úa
úa
ửng
vàng
vàng
xám xịt
xám xịt
xanh da bát
xanh nước biển
xịt
xịt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...