Fond
/fɔnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yêu mến, trìu mến, yêu thương: Thể hiện tình cảm ấm áp, dịu dàng và yêu mến sâu sắc, thường là trong các mối quan hệ thân thiết.
- Thích, ưa chuộng (đi kèm giới từ 'of'): Có sự yêu thích hoặc xu hướng đối với một người, một vật hay một hoạt động nào đó.
- Ngây thơ, viển vông (ít dùng): Mô tả những hy vọng, niềm tin hoặc ý tưởng thiếu thực tế, dựa trên cảm xúc hơn là lý trí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (mang nghĩa yêu thương):
- She gave her child a fond look. (Cô ấy nhìn đứa con với ánh mắt trìu mến.)
- He has fond memories of his childhood. (Anh ấy có những ký ức đẹp về thời thơ ấu.)
Tính từ (mang nghĩa thích, ưa - dùng với 'of'):
- I am very fond of classical music. (Tôi rất thích nhạc cổ điển.)
- Are you fond of animals? (Bạn có thích động vật không?)
Tính từ (mang nghĩa viển vông):
- She had fond hopes of becoming a famous singer overnight. (Cô ấy đã có những hy vọng hão huyền rằng mình sẽ trở thành ca sĩ nổi tiếng chỉ sau một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be fond of the bottle" (thành ngữ): thích uống rượu, nghiện rượu.
- It's well known that he is fond of the bottle. (Ai cũng biết là ông ấy thích chén chú chén anh.)
"A fond farewell": một lời tạm biệt đầy lưu luyến và tình cảm.
- We bid him a fond farewell at the airport. (Chúng tôi nói lời tạm biệt đầy lưu luyến với anh ấy ở sân bay.)
Biến thể và từ gần giống
Fondly (trạng từ): một cách trìu mến, yêu thương; một cách ngây thơ.
- She smiled fondly at the old photograph. (Cô ấy mỉm cười trìu mến nhìn tấm ảnh cũ.)
- He fondly believed that everyone would agree with him. (Anh ta ngây thơ tin rằng mọi người sẽ đồng ý với mình.)
Fondness (danh từ): sự yêu mến, sự ưa thích.
- Her fondness for cats is obvious. (Sự yêu thích mèo của cô ấy thật rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Affectionate: trìu mến, yêu thương.
- Adoring: yêu say đắm, tôn thờ.
- Devoted: tận tụy, hết lòng.
- Partial to: có thiện cảm với, thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'fond' là tính từ, không tạo thành phrasal verb. Cấu trúc phổ biến là 'to be fond of').
Thành ngữ liên quan
- Absence makes the heart grow fonder: Xa nhau càng làm tim thêm nhớ nhung / Càng xa càng nhớ.
- They say absence makes the heart grow fonder, and it seems to be true for them. (Người ta nói xa nhau càng làm tim thêm nhớ nhung, và điều đó dường như đúng với họ.)
danh từ
- nền (bằng ren)
tính từ
- yêu mến quá đỗi, yêu dấu; trìu mếm
- a fond motherngười mẹ trìu mến; người mẹ nuông chìu con cái
- to be fond ofưa, mến, thích
- to be fond of musicthích nhạc
- to be fond of someonemến (thích) người nào
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cả tin, ngây thơ