Frost

/frɔst/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sương giá, băng giá: Lớp tinh thể băng mỏng, màu trắng hình thành trên các bề mặt khi hơi nước trong không khí đóng băng.
    • Thời tiết giá lạnh, băng giá: Thời tiết lạnh đến mức khiến nước đóng băng, nhiệt độ xuống dưới 0°C.
    • (Nghĩa bóng) Sự lạnh nhạt, thờ ơ: Thái độ thiếu nhiệt tình hoặc thân thiện.
    • (Tiếng lóng, ) Sự thất bại: Một kết quả không thành công.
  2. Ngoại động từ:

    • Phủ sương giá, đóng băng: Làm cho một bề mặt bị phủ lớp tinh thể băng trắng.
    • Rắc đường (lên bánh): Phủ một lớp đường hạt mịn hoặc lớp kem phủ lên bề mặt bánh ngọt.
    • Làm cho có vẻ lấm tấm, mờ như sương giá: Xử lý bề mặt (như kính, tóc) để tạo hiệu ứng mờ, trắng hoặc đốm.
    • Làm chết cóng (cây cối): Gây hại hoặc giết chết cây trồng do nhiệt độ đóng băng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The grass was covered with frost this morning. (Cỏ được phủ một lớp sương giá sáng nay.)
    • The frost damaged the orange crop. (Đợt giá rét đã làm hư hại vụ cam.)
    • There was a frost in his greeting that made her uncomfortable. ( sự lạnh nhạt trong lời chào của anh ấy khiến cảm thấy không thoải mái.)
  • Ngoại động từ:

    • The cold night frosted the windshield. (Đêm lạnh đã phủ sương giá lên kính chắn gió.)
    • She frosted the cupcakes with vanilla icing. ( ấy phủ kem vani lên những chiếc bánh cupcake.)
    • The glass was frosted for privacy. (Tấm kính được làm mờ để đảm bảo sự riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jack Frost": Một nhân cách hóa trong văn hóa dân gian, được miêu tả như một sinh vật nhỏ bé tạo ra sương giá hình băng trên cửa sổ.

    • Jack Frost painted icy patterns on the windowpane. (Jack Frost đã vẽ những họa tiết băng giá lên ô kính cửa sổ.)
  • "frost over/up": Bị phủ đầy một lớp sương giá hoặc băng.

    • The pond frosted over during the night. (Cái ao đã đóng một lớp băng trong đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Frosty (tính từ): sương giá; rất lạnh; (nghĩa bóng) lạnh lùng, thờ ơ.

    • a frosty morning (một buổi sáng sương giá)
    • a frosty reception (một sự đón tiếp lạnh nhạt)
  • Frosting (danh từ): Lớp kem phủ (trang trí bánh ngọt); hiện tượng phủ sương giá.

    • chocolate frosting (kem phủ --la)
  • Frostbite (danh từ): Tình trạng cóng, hoại tử do tiếp xúc với giá lạnh.

    • He suffered from frostbite on his fingers. (Anh ấy bị cóng các ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sương giá): Hoarfrost, rime, ice crystals.
  • Danh từ (giá rét): Freeze, cold snap, chill.
  • Động từ (phủ đường): Ice, glaze, decorate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Frost over: Trở nên phủ đầy sương giá hoặc băng.
    • The car windows had frosted over. (Cửa kính xe hơi đã bị phủ đầy sương giá.)
Thành ngữ liên quan
  • "A touch of frost": Một chút lạnh giá; (nghĩa bóng) một chút thái độ lạnh lùng hoặc đe dọa.
    • There was a touch of frost in his voice when he mentioned her name. ( một chút lạnh giá trong giọng nói của anh ta khi nhắc đến tên ấy.)
danh từ
  1. sự đông giá
  2. sương giá
  3. sự lạnh nhạt
  4. (từ lóng) sự thất bại
ngoại động từ
  1. làm chết cóng ( sương giá) (cây, mùa màng...)
  2. phủ sương giá
    • frosted window-panes
      những ô kính cửa sổ phủ sương giá
  3. rắc đường lên
    • to frost a cake
      rắc đường lên cái bánh
  4. làm (mặt gương) lấm tấm (như phủ sương giá)
  5. làm (tóc) bạc
  6. đóng đinh (vào sắt móng ngựa để chống trượt)