Hart

/hɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hươu đực trưởng thành: Từ dùng để chỉ một con hươu đực, đặc biệt hươu đỏ, đã từ 5 tuổi trở lên đã phát triển đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The majestic hart stood at the edge of the forest. (Con hươu đực oai vệ đứngrìa khu rừng.)
    • In medieval hunting, the hart was considered a noble quarry. (Trong săn bắn thời trung cổ, hươu đực được coi con mồi cao quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hart of grease": (cổ) hươu đực béo tốt, vào mùa nhiều thịt ngon.
    • The hunters sought a hart of grease for the feast. (Những thợ săn tìm kiếm một con hươu đực béo tốt cho bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stag (n): hươu đực, nai đực (thường dùng phổ biến hơn, có thể chỉ hươu đựcnhiều độ tuổi).
  • Buck (n): hươu đực, nai đực (thường dùng cho các loài hươu nai nhỏ hơn như hươu sao).
  • Doe (n): hươu cái, nai cái.
  • Fawn (n): hươu con, nai con.
Từ đồng nghĩa
  • Stag: hươu đực.
  • Male deer: hươu đực (cách gọi chung).
Lưu ý
  • Từ "hart" chủ yếu được sử dụng trong văn học, lịch sử, hoặc các ngữ cảnh liên quan đến săn bắn truyền thống. Trong tiếng Anh hiện đại, "stag" hoặc "buck" thường được dùng phổ biến hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.
danh từ
  1. (động vật học) hươu đực (từ 5 tuổi trở lên)