Town

/taun/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành phố nhỏ, thị xã, thị trấn: Một khu định cư đô thị quy mô dân số lớn hơn một làng (village) nhưng nhỏ hơn một thành phố (city). thường trung tâm thương mại khu dân cư riêng biệt.
    • Khu trung tâm thương mại của một thị trấn hoặc thành phố: Phần trung tâm, nơi tập trung các cửa hàng, văn phòng hoạt động kinh doanh, đối lập với vùng ngoại ô (suburbs).
    • Cư dân của một thị trấn: Tập thể những người sống trong một thị trấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ khu định cư):
    • I grew up in a small town in the mountains. (Tôi lớn lênmột thị trấn nhỏ trên núi.)
    • The nearest town is about 20 kilometers away. (Thị trấn gần nhất cách đây khoảng 20 km.)
  • Danh từ (chỉ khu trung tâm):
    • I'm going into town to buy some groceries. (Tôi sẽ vào trung tâm thị trấn để mua một ít thực phẩm.)
    • The library is in the middle of town. (Thư viện nằmtrung tâm thị trấn.)
  • Danh từ (chỉ cư dân):
    • The whole town came out to celebrate the festival. (Toàn thể dân thị trấn đều ra ngoài để ăn mừng lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "out of town": ở xa thị trấn/thành phố; đi vắng.
    • He lives out of town, in the countryside. (Anh ấy sốngngoài thị trấn, tại vùng nông thôn.)
    • Sorry, the manager is out of town this week. (Xin lỗi, quản lý đi vắng tuần này.)
  • "to go to town (on something)": (thành ngữ, thông tục) làm điều đó một cách nhiệt tình, kỹ lưỡng hoặc chi nhiều tiền.
    • She really went to town decorating her new apartment. ( ấy thực sự đã trang trí căn hộ mới rất kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Township (n): (thường dùngNam Phi, Mỹ, Canada) một đơn vị hành chính hoặc khu vực địa ; khu tự quản nhỏ.
  • Downtown (n/adj): khu trung tâm thương mại chính của một thành phố hoặc thị trấn.
    • Let's meet at a cafe downtown. (Hãy gặp nhaumột quán cà phê trong trung tâm thành phố.)
  • Hometown (n): quê hương, thị trấn/quê nơi một người sinh ra hoặc lớn lên.
    • I visit my hometown every summer. (Tôi về thăm quê vào mỗi mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Settlement: khu định cư.
  • Borough: thị trấn, khu tự quản (đặc biệtAnh hoặc một số thành phố của Mỹ như New York).
  • Municipality: đô thị, khu tự quản (thường chỉ một thành phố, thị trấn chính quyền địa phương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "town")

Thành ngữ liên quan
  • "to paint the town red": (thành ngữ) đi chơi, ăn mừng ồn ào vui vẻcác quán bar, câu lạc bộ.
    • After the final exam, we decided to paint the town red. (Sau kỳ thi cuối kỳ, chúng tôi quyết định đi chơi thâu đêm.)
  • "a man about town": một người đàn ông thường xuyên lui tới các địa điểm giải trí, xã hội sôi động trong thành phố.
  • "It takes a village (to raise a child)" : "Cần cả một ngôi làng để nuôi dạy một đứa trẻ" - nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng, thường dùng "village" hơn "town".
danh từ
  1. thành phố, thị xã
    • manufacturing town
      thành phố công nghiệp
    • out of town
      nông thôn
  2. dân thành phố, bà con hàng phố
    • the whole town knows of it
      cả thành phố ai người ta cũng biết chuyện đó
  3. phố (nơi phố xá đông đúc của thành phố, trái với ngoại ô)
    • to go to town to do some shopping
      ra phố mua hàng
  4. (Anh) thủ đô, Luân đôn
    • to go to town
      ra thủ đô, đi Luân đôn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm om sòm, gây náo loạn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm (hành động) nhanh hiệu quả; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thành công rực rỡ

Idioms

  • man about town
    (xem) about
  • to paint the town red
    (từ lóng) làm om sòm, gây náo loạn, quấy phá (ở đường phố, tiệm rượu)
  • woman of the town
    gái điếm, giá làng chơi