dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

affaire

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "affaire"

nửa chừng
ổn
phèo
phiền hà
phiền phức
phóng đại
phức tạp hoá
quan
quan hệ
quan trọng
quốc sự
quyết
quyết nhiên
rấp
ra toà
rầy
rầy rà
rối beng
rối rắm
sáng rõ
sáng tỏ
sự
suôn sẻ
sự thể
tác thành
tất
thẩm
thẩm cứu
thành
thành án
tháo vát
thủ
thưa chuyện
thúc bách
thụ lí
tiểu tiết
tình đầu
tố
tỏ
tóc tơ
tồng tộc
trái khoáy
treo
trì hoãn
trôi
trọng án
trong sạch
trót lọt
trúng quả
từ đầu
từng
tưởng
tường
tường tận
uẩn khúc
uẩn khúc
vai trò
vai trò
vấn đề
vấn đề
vân vi
về
về
việc
việc
viện
viện
ví như
ví như
vỡ
vỡ
vớ bở
vô can
vô tang
vô tình
vô tình
vụ
vụ
vun vào
xem
xem
xếp
xếp
xếp xó
xoay trở
xơ múi
xử
xử
xử lí
xuôi
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...