dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

ange

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "ange"

ranger
réarrangement
rechange
rechanger
remanger
se changer
se déranger
se ranger
sous-tangente
sporange
tangence
tangent
tangente
tangentiel
tourangeau
vendange
vendangeoir
vendanger
vendangeron
vendangette
vendangeur
vendangeuse
vidange
vidanger
vidangeur
zoosporange
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...