bad
Words Mentioning "bad"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Xấu, tồi, kém chất lượng : Chỉ chất lượng thấp, không đạt tiêu chuẩn hoặc không tốt. Ác, bất lương, có hại : Chỉ tính cách, hành vi gây hại hoặc phi đạo đức. Có hại cho sức khỏe : Chỉ điều gì đó gây tác động tiêu cực đến sức khỏe. Nặng, trầm trọng : Chỉ mức độ nghiêm trọng của một tình trạng, như bệnh tật hoặc sai lầm. Hỏng, thiu, thối : Chỉ thức ăn, đồ vật không còn dùng đ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Of poor quality or low standard : Something that is not good, satisfactory, or effective. Harmful or undesirable : Causing harm or having negative consequences. Immoral or wicked : Behaving in a way that is morally wrong or evil. Not fresh or in poor condition : Especially of food, meaning spoiled or rotten. Severe or serious : Used to describe something intense or grave....
See full definition →