dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

cối

Words Mentioning "cối"

đại
Đào Công
đậu
Bố kinh
cằn cỗi
Chày sương
chốt
cọc
cối
cỗi
cối xay
dăm
đẻ
đẽo
giăm
giăm cối
giằng xay
gió bão
Hạng Võ
hoang
hoang dại
họng
họng cối
hướng nhật
khẳng khiu
khoáng địa
khô héo
Lam Kiều
làm rẫy
lon
Mãi Thần
mã não
nắng ráo
nêm
ngẳng nghiu
nghĩa địa
ngõng
Nguyễn Phúc Thuần
Nhạc Phi
nõ
oi nước
ớm
Quảng Hà
rạc
rậm rạp
rừng
rườm rà
sai
sầm uất
sâu bệnh
sên
sinh tố
sống
sùm sòa
than
than đá
Thiếp Lan Đình
Thi Toàn
thối
thổ nghi
thưa thớt
tốt tươi
Tử Lăng
tùm hum
tươi tốt
Tử Trường
um tùm
ủ rũ
vần
Vũ Huyệt
vun trồng
vườn
xay
xỉu
xơ xác
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...