dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
chủ nghĩa
Words Containing "chủ nghĩa"
anh hùng chủ nghĩa
bản vị chủ nghĩa
bình quân chủ nghĩa
cá nhân chủ nghĩa
chiết trung chủ nghĩa
chủng tộc chủ nghĩa
cơ hội chủ nghĩa
cộng sản chủ nghĩa
dân tộc chủ nghĩa
đế quốc chủ nghĩa
giáo điều chủ nghĩa
hành vi chủ nghĩa
hình thức chủ nghĩa
hoan lạc chủ nghĩa
hư vô chủ nghĩa
địa phương chủ nghĩa
khoái lạc chủ nghĩa
khoan hoà chủ nghĩa
kinh nghiệm chủ nghĩa
nhân đạo chủ nghĩa
nhân bản chủ nghĩa
nhân văn chủ nghĩa
phê phán chủ nghĩa
quốc gia chủ nghĩa
quốc tế chủ nghĩa
sự vụ chủ nghĩa
tam dân chủ nghĩa
tâm lí chủ nghĩa
thực dụng chủ nghĩa
tinh hoa chủ nghĩa
trung bình chủ nghĩa
truyền thống chủ nghĩa
tư bản chủ nghĩa
tự do chủ nghĩa
tự ngã chủ nghĩa
tự nhiên chủ nghĩa
vật chất chủ nghĩa
vị lợi chủ nghĩa
xã hội chủ nghĩa
xã hội chủ nghĩa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...