chez
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
chez
chez
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "chez"
ao
áo
bạnh
bên
biết thế
bỏ quên
chạy ùa
cho đến
cờ tướng
cư tang
dạm mặt
da mồi
dẫn cưới
già làng
giỏ phấn
gửi rể
hồ thỉ
đi chơi
khoang cổ
khoáy
lại nhà
lang
mở hàng
mũi dãi
mụn
nạ
nằm khàn
nạp thái
nghênh hôn
nghi gia
ngồi
nhà riêng
nhà rông
nhị hỉ
ninh gia
nương náu
ở
ở đậu
đón dâu
ở đợ
ở rể
phìa
phìa tạo
râu
rồi thì
ro ró
rù
rước dâu
ru rú
sài
sểnh
sốt sản
ta
tại
tại gia
tắm
tạo
tập
tạt
thẳng
thầy tào
then
thông bệnh
thống lí
thổ ti
tôi
tót
trệ thai
triệng
trớn trác
trú
đưa dâu
vù
vù
vu quy
xế
xế
xông đất
xông xáo
xuất hành
xuất hành
xương chạc
xương lưỡi hái
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...