cilia
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
cilia
cilia
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "cilia"
alectis ciliaris
arteria ciliaris
caeciliadae
caecilian
calandrinia ciliata
cenchrus ciliaris
cilial
ciliary
ciliary artery
ciliary artery
ciliary body
ciliary veins
ciliata
ciliate
ciliated
ciliated protozoan
class ciliata
conciliable
conciliate
conciliation
conciliative
conciliator
conciliatory
domiciliary
domiciliate
domiciliation
family caeciliadae
genus lucilia
lucilia
lysimachia ciliatum
reconciliation
reconciliatory
sicilia
sicilian
sicilian mafia
sicilian pizza
superciliary
superciliary arch
superciliary ridge
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...