coach
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
coach
coach
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "coach"
baseball coach
basketball coach
batting coach
birthing coach
coach-and-four
coach-box
coachbuilder
coach dog
coacher
coach horse
coach house
coach-house
coaching
coaching job
coachman
coachmanship
coach station
coachwhip
coachwhip snake
football coach
hackney coach
hackney-coach
hockey coach
labor coach
line coach
motorcoach
motor-coach
mourning-coach
pitching coach
post-coach
slip-coach
slip coach
slowcoach
stagecoach
stage-coach
stage-coachman
tennis coach
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...