cánh
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
cánh
cánh
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "cánh"
Tây thiên
thắm
thắng
thẳng cánh
Thần Phù
Than Uyên
thảo nguyên
then
thẹn thùng
thích
thiêu thân
Thọ Dương
Thừa Thiên
thủ túc
thủy phi cơ
tiêm
tiện hồng
tinh thần
trầm
trần
tràn trề
trơ
trói ké
trục trặc
trũng
Trùng Dương
tủ
tung
ưng
ướm
đu đưa
vai
vạn thọ
vầy
vây cánh
ve
với
vòng
vùng
xả
xà cừ
xanh biếc
xào xạc
xi
yến
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...