dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
cực
Words Containing "cực"
đa cực
âm cực
âm cực dương hồi
bắc cực
bắc cực quyền
Bĩ cực thái lai
cay cực
chịu cực
cơ cực
cực đại
cực bắc
cực cầu
cực chẳng đã
cực dương
cực hàn
cực hình
cực hữu
cực điểm
cực khổ
cực khoái
cực kì
cực lạc
cực lòng
cực lực
cực mạnh
cực nam
cực ngắn
cực độ
cực đoan
cực phẩm tể thần
cùng cực
dương cực
đèn ba cực
gian địa cực
địa cực
khác cực
khổ cực
khốn cực
khử cực
lưỡng cực
nam cực
nam cực quyền
ngẫu cực
đối cực
đơn cực
phân cực
phân cực kế
sao bắc cực
song cực
thái cực
thái cực quyền
thiên cực
tích cực
tiêu cực
tự cực
từ cực
tứ cực
tủi cực
vô cực
vô cực
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...