dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

donner

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Mentioning "donner"

ra
ra công
ra dáng
ra hiệu
ra điều
ra lệnh
răn
răn bảo
ra vẻ
riệt
rôm trò
rúc đầu
sai bảo
săn sắt
sinh hạ
sinh ra
sơ kết
són
sộp
sửa
sửa lưng
sửa tội
tác dụng
tấm gương
tán thành
tát
tạt
tấu nhạc
thả
thanh trừng
thật
thí
thí chủ
thiệt
thoi
thôi
thơm
thuận
thúc
thực
thực tay
thuê
thụi
thưởng
tiến công
tính hạnh
toát
tội gì
tội vạ
trầy trật
treo gương
trúng kế
truyền bảo
truyền lệnh
truyền một tin
tự ải
từ chức
tự quyền
tự sát
tự tiện
tự xưng
tuyệt mệnh
ừ ào
ừ hữ
ủng hộ
ủng hộ
đút
đút lót
đút tiền
vả
vả
vào
vào
vất vả
vất vả
vô
vờn
vờn
vớt
vớt
vỗ đùi
vừa lòng
vừa lòng
xả láng
xam
xanh
xanh
xể
xoay xở
xoay xở
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...