filé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sợi (để) dệt: Một sợi dài và mảnh, thường làm từ len, bông, tơ tằm hoặc các vật liệu khác, được dùng trong việc dệt vải hoặc đan lát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle achète du filé de laine pour tricoter un pull. (Cô ấy mua sợi len để đan một chiếc áo len.)
- La qualité du filé influence la solidité du tissu. (Chất lượng của sợi ảnh hưởng đến độ bền của vải.)
- Ce filé est trop fin pour cette aiguille. (Sợi này quá mảnh cho cây kim này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"filé à coudre": chỉ may, sợi dùng để khâu vá.
- J'ai besoin d'un filé à coudre de couleur blanche. (Tôi cần một sợi chỉ may màu trắng.)
"filé conducteur": (nghĩa bóng) sợi chỉ đỏ, ý tưởng xuyên suốt.
- Le filé conducteur de son discours était l'innovation. (Sợi chỉ đỏ trong bài phát biểu của anh ấy là sự đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Fil (danh từ giống đực): sợi, chỉ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ dây điện, sợi tóc, mạch văn...).
- Filasse (danh từ giống cái): sợi xơ, sợi thô (thường từ thân cây gai, đay).
- Fibre (danh từ giống cái): sợi, chất xơ (dùng trong dinh dưỡng hoặc vật liệu).
Từ đồng nghĩa
- Brìn (từ cổ hoặc địa phương): sợi.
- Toròn (trong ngành dệt): tao, sợi se.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'filé' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường hình thành với danh từ gốc 'fil').
Thành ngữ liên quan
- Tenir les fils de...: (nghĩa bóng) nắm giữ, điều khiển các mối liên hệ hoặc tình hình.
- On dit qu'il tient les fils de cette organisation. (Người ta nói anh ta nắm giữ mọi mối liên hệ trong tổ chức này.)
- Coup de fil: (thông tục) cuộc điện thoại.
- Je te passerai un coup de fil demain. (Ngày mai tôi sẽ gọi điện cho bạn.)
danh từ giống đực
- sợi (để) dệt