dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
fleur
Words Mentioning "fleur"
đài hoa
bậu
bay
biểu đồ
bông
bướm
cách điệu hoá
cái
cải hoa
cánh
cháu
chè hạt
chớm
chú
hoa
huê
hương hoa
kép
kim ngân hoa
mật
ngũ cúng
ngửi
nham
nụ
đoá
phấn
quài
rời
rụng
sứ
su-lơ
súp lơ
thanh xuân
thất trinh
thêu
thì
thốt
tiết
tinh anh
tợ
trần
tràng
tươi thắm
ưu tú
uỷ mị
vẻ chi
xoan
yêu đào
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...