ghi
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
ghi
ghi
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "ghi"
liên danh
liệt
liệt truyện
loáng thoáng
lưới
lý lịch
mã
mát
mật bài
máy hát
méo
Minh Mạng
mộ chí
móc kép
móc đơn
mục lục
ngân khoản
ngân phiếu
ngày
nhắc
nhãn
nhanh
nhật ký
nhật trình
nhớ
niên biểu
niên giám
niên lịch
nóc hờ
nông lịch
đoạn trường
đơn vị
phách
phả hệ
phẩm đề
phê
phích
phiếu
quốc ngữ
quốc sử
sắc chỉ
sâu sắc
séc
sinh tử
sổ
sổ chi
số hiệu
sổ điền
so mẫu
sơ đồ
sổ sách
sổ tay
sổ thu
sử sách
Sử xanh
tạc
tâm khảm
tạo hình
tạp sử
tạp trở
tên
thâm
thám báo
Thân Công Tài
thắng
thành phần
thành tích
thành văn
Thao lược
thẻ
thẻ ngà
thiên cầu
thiếp
thu
thuế biểu
thu thanh
thu tiếng
tịch biên
tiên thề
tính biểu
tốc ký
tra
trang
Trần Khắc Chân
trí nhớ
trí tuệ
trước bạ
Trương Định
truyện ký
tự ký
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...