dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

hiến

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "hiến"

ác chiến
đại chiến
đại chiến công
a phiến
đá phiến
đay nghiến
bách chiến
bạch phiến
Bá Hiến
bãi chiến
băng phiến
bất hợp hiến
bộ chiến
bút chiến
cận chiến
chiến
chiến đấu
chiến bại
chiến bào
chiến binh
chiến công
chiến cụ
chiến cục
chiến cuộc
chiến dịch
chiến hạm
chiến hào
chiến hoạ
chiến hữu
chiến địa
chiến khu
chiến lợi phẩm
chiến lược
chiến lũy
chiến mã
chiến phí
chiến quả
chiến sĩ
chiến sự
chiến sử
chiến thắng
Chiến Thắng
chiến thư
chiến thuật
chiến thuyền
chiến tích
chiến trận
chiến tranh
chiến tranh học
chiến trường
chiến tuyến
chiến xa
chinh chiến
chủ chiến
cống hiến
cung hiến
cuồng chiến
cựu chiến binh
cựu kháng chiến
dã chiến
gà thiến
gây chiến
giao chiến
giáp chiến
hải chiến
hải quân lục chiến
hậu chiến
hiến binh
hiến chương
hiến dâng
hiếng
hiêng hiếng
hiến định
hiến kế
hiến pháp
hiến pháp hóa
hiến pháp hoá
hiến phù
hiến sinh
hiến thân
hiến ước
hiếu chiến
hỗn chiến
hợp hiến
hưu chiến
huyết chiến
đình chiến
khai chiến
kháng chiến
kháng chiến hoá
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...