dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

kẽm

Words Mentioning "kẽm"

calamine
coin box
gravure
heliogravure
oroide
photo-engraving
photoglyph
photoglyphy
photogravure
photoprint
phototype
photozincography
plate
plate-mark
rush
spelter
stiver
tutenag
tutenague
zinc
zinc-block
zinciferous
zincograph
zincographer
zincographic
zincography
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...