dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

lax

Words Containing "lax"

anaphylaxis
claxon
dacridium laxifolius
devil's flax
diurnal parallax
earth-flax
flax
flaxen
flax-seed
flaxy
galaxy
klaxon
laxative
laxity
laxly
laxness
parallax
prophylaxis
relax
relaxant
relaxation
relaxed
relaxed throat
relaxing
smilax
toadflax
unrelaxed
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...