lâu
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
lâu
lâu
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "lâu"
thâm niên
than đá
Thánh nữ (đền)
thanh y
than nâu
thiên cổ
thịnh danh
thì ra
thọ
thoái hóa
thổ dân
thói
thôi
thối
thói quen
Thôi Trương
thọ mệnh
thom thóp
thủa
thưa
thức
thường
thường trú
thư từ
thủy đậu
tịch dương
tiêu
tính
Tinh đèn
tình ý
tổ
tòa
toan tính
trần bì
trắng bệch
trần mễ
Trần Quang Triều
Trấn Quốc (chùa)
trẻ
trời
trợ thì
trứng nước
Trường Cát
trường cửu
trường kỳ
trường sinh
trường thọ
trường tồn
Trương Vĩnh Ký
tục
tù cẳng
túc chí
tục lệ
tủ lạnh
từng
tung hoành
tuổi hạc
Tuổi Hạc
tướt
U, Lệ
ước muốn
u uất
vẫn
văn đàn
vạn thọ
VÅ© Trinh
về
vĩnh cửu
Võ Duy Nghi
Vũ nương
Vương Bàng
Vũ Thạnh
xanh
xa xăm
xưa
xuất
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...