mesure
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
mesure
mesure
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "mesure"
ăn bẫm
đánh nhịp
đấu
bề
be
biện pháp
biết
bơ
cân đo
chừng mực
có
com-lê
cữ
cung
cung bậc
dần dà
dè
gạt
giạ
hộc
khuôn nhịp
lon
lường
mạnh mẽ
mất lòng
may đo
nát óc
ngâm khúc
ngao
ngõ
ngữ
nhịp
nồi
nỗi
nửa vời
độ
đỗi
đong lường
phản dân chủ
phát huy
phép
phương
quá đà
quá độ
quá đỗi
sát hợp
song thất lục bát
số đo
tả
thích đáng
thời khắc
thực tay
thùng
thước
trời
vô căn cứ
vô căn cứ
vô chính trị
vô chừng
vô hạn độ
voi
voi
vô tội vạ
vực
vực
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...