ngũ
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
ngũ
ngũ
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Từ gần giống
ngà
nga
ngả
ngã
ngầu
ngậu
ngấu
ngẫu
ngâu
ngàu
ngơ
ngợ
ngổ
ngớ
ngõ
ngô
ngọ
ngó
ngố
ngộ
ngỏ
ngò
ngỡ
ngờ
ngửa
ngừa
ngứa
ngựa
ngửi
ngủ đỗ
ngưu
nguỵ
nguy
ngụy
ngu ý
ngụ ý
ngự y
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...