dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

nghiêm

Words Containing "nghiêm"

gia nghiêm
giới nghiêm
lập nghiêm
lệnh nghiêm
nghiêm cách
nghiêm cấm
nghiêm cẩn
Nghiêm Châu
nghiêm chính
nghiêm chỉnh
nghiêm huấn
nghiêm khắc
nghiêm khốc
Nghiêm Lăng
nghiêm lệnh
nghiêm mật
nghiêm minh
nghiêm ngặt
nghiêm nghị
nghiêm nghiêm
Nghiêm Nhan
nghiêm nhặt
nghiêm phòng
nghiêm phụ
nghiêm quân
Nghiêm Quang
nghiêm trang
nghiêm trị
nghiêm trọng
nghiêm từ
nghiêm túc
nghiêm đường
oai nghiêm
Quách Hữu Nghiêm
sâm nghiêm
thâm nghiêm
tôn nghiêm
trang nghiêm
uy nghiêm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...