dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
ouvrir
Words Mentioning "ouvrir"
đăng đường
bắc cầu
bằng
banh
bần thần
bật
bất tất
bung
buông miệng
cất miệng
cạy
chành
chân trời
chọc thủng
chung lưng
dấp dính
dim
gang
gấp gay
giãi giề
giãi tỏ
giương
há
há miệng
hệch
hé răng
hở chuyện
hở môi
khai
khai ấn
khai chiến
khai hấn
khai hoả
khai khẩu
khai mạc
khai mào
khai sơn
khai trương
khởi hấn
khui
lạc quyên
lật
lưng
mở
mổ
mở đầu
mở cửa
mồm
mở mào
mở mắt
mở miệng
mở toang
mở đường
nẻ
ngỏ
ngoác
ngỏ lòng
nhảnh
nở
đô hộ
đột phá
phá án
phanh
phát hoả
quạc
sải
sáng mắt
tài khoản
thả lỏng
tháo
thông tục
thông đường
toang
toét
tráo
trố
tròn xoe
vạch mắt
vành
vành
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...