Park

/pɑ:k/
danh từ
  1. vườn hoa, công viên
  2. bâi (bâi đất, thường thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thựnông thôn)
  3. bâi (để xe, để pháo...)
ngoại động từ
  1. khoanh vùng thành công viên
  2. (quân sự) bố trí (pháo...) vào bãi
  3. đỗ (xe...) ở bãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Park"