particular

/pə'tikjulə/

particular một từ nhỏ nhưngđổi màutheo ngữ cảnh: lúc nghĩa cụ thể, riêng biệt; lúc lại nghiêng về tỉ mỉ, chi tiết; đôi khi dùng để nói một người khá khó tính hoặc cầu kỳ. Đây cũng từ có thể làm tính từ lẫn danh từ, nên nếu chỉ dịch một nghĩa cố định, bạn rất dễ hiểu thiếu. Trong bài học, ta sẽ nhìn cách particular đi với những cụm tự nhiên như in particular, nothing in particular, be particular about something. Vì sao particular reason không giống particular about coffee quality? Khi nào gần với specific, khi nào lại gần với fussy? Xem bài học đầy đủ để dùng từ này chắc hơn trong câu thật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

particular
The teacher gave a particular example to illustrate the point.