dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pour

  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»

Words Mentioning "pour"

hiếp chế
hiệp nghị
hổ
hộ giá
hôi
hội ẩm
hồi giáo
hội hoạ
hội ý
hông
hòng
hồ tinh
hú vía
địa đạo
đi chơi
đi hầu
định canh
đinh guốc
đi rừng
ít ra
kế
kem
kèm
kèm cặp
kén
kè nhè
kẻo
kéo bè
kéo cày
kẻo mà
kế sách
kết đoàn
kêu ca
khét
khét tiếng
khiếu oan
khổ nhục kế
khuyên
kì
kì an
kịch
kiêng nể
kim móc
kim nhũ
kính lão
kính nể
kinh tế
kính trắng
la
là
lai cảo
làm
làm ăn
làm chay
làm chiêm
làm cỗ
làm duyên
làm gì
làm mùa
làm mướn
làm ơn
làm phép
lần
lẫn
lảng
lắng
lặng im
lảng tránh
láo quáo
lao tư
lập công
lập mưu
lập thứ
la trời
láu cá
lấy
lấy cớ
lấy lãi
lấy lệ
lạy lục
lạy tạ
lấy tiếng
lễ
lề
lễ lộc
lên cò
lên giọng
lên lớp
lên đồng
léo nhéo
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...