pour
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
pour
pour
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Mentioning "pour"
nẹp
nêu gương
ngả
ngả cỗ
ngải cứu
ngả lưng
ngâm
ngắm
ngâm ngợi
ngả mũ
ngâm vịnh
ngắm vuốt
ngán
ngáng
ngang dạ
ngân hàng
ngảnh lại
ngấy
ngày
ngây thơ
nghé
nghển
nghểnh
nghệ thuật
nghêu
nghỉ
nghĩa
nghĩa binh
nghĩa dũng quân
nghiền
nghiện
nghiêng
nghỉ tay
ngoác
ngoặc
ngoặc tay
ngoái
ngoài
ngoài da
ngoại trừ
ngoảy
ngồi lê
ngồi đồng
ngọng
ngỏng
ngỗng
ngửa tay
nguyện ước
nhắm
nhắm mắt
nhân
nhằn
nhặng
nhặng bộ
nhăng nhít
nhào
nháo
nhắp mắt
nhập nhằng
nhà rạp
nhặt
nhà tình nghĩa
nháy
nháy mắt
nháy nháy
nhẻ
nhé
nhè
nhẹ lời
nhe răng
nhiêu
nhị hỉ
nhín
nhịu mồm
nhoai
nhoi
nhồi
nhóm
nhũ
nhứ
nhựa
nhuế nhóa
nhược
nhường
nhướng
nia
niệt
ninh gia
nín tiếng
níu
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...