dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pour

  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»

Words Mentioning "pour"

nẹp
nêu gương
ngả
ngả cỗ
ngải cứu
ngả lưng
ngắm
ngâm
ngâm ngợi
ngả mũ
ngâm vịnh
ngắm vuốt
ngán
ngáng
ngang dạ
ngân hàng
ngảnh lại
ngấy
ngày
ngây thơ
nghé
nghển
nghểnh
nghệ thuật
nghêu
nghỉ
nghĩa
nghĩa binh
nghĩa dũng quân
nghiện
nghiền
nghiêng
nghỉ tay
ngoác
ngoặc
ngoặc tay
ngoái
ngoài
ngoài da
ngoại trừ
ngoảy
ngồi lê
ngồi đồng
ngọng
ngỗng
ngỏng
ngửa tay
nguyện ước
nhắm
nhắm mắt
nhân
nhằn
nhặng
nhặng bộ
nhăng nhít
nhào
nháo
nhắp mắt
nhập nhằng
nhà rạp
nhặt
nhà tình nghĩa
nháy
nháy mắt
nháy nháy
nhẻ
nhè
nhé
nhẹ lời
nhe răng
nhiêu
nhị hỉ
nhín
nhịu mồm
nhoai
nhồi
nhoi
nhóm
nhứ
nhũ
nhựa
nhuế nhóa
nhược
nhướng
nhường
nia
niệt
ninh gia
nín tiếng
níu
  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...