dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pour

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Mentioning "pour"

chuồng
có đâu
cóc
cỗ chay
cớ chi
có cớ
coi
coi như
cò ke
con
con chạch
con cháu
công thần
cỗ đòn
cớ sao
cót
cột cờ
có thể
cử binh
củi rều
cù lao
cù nhầy
cưới
cười trừ
cướp lời
cư tang
cừu thị
dạ dịp
dạm mặt
dần
dặng
dặng hắng
dâng sao
dẫn lễ
dân số
dao bài
dao bầu
dao cau
dạo mát
dẫu
dấy nghiệp
dây phơi
dể ngươi
di hoạ
dính dáng
dính líu
dinh-tê
dò
dỗ
dọa già
dốc
dư dùng
dựng ngược
duốc
du thuyết
du xuân
để
để bụng
để cho
để dành
để mà
đến
gà
găm
gạn
gán ghép
ghé vai
giạ
giải oan
giáo dục
giập mật
giật lửa
giấu quanh
gieo quẻ
gióng
giú
giương vây
giúp
giữ rịt
gọi là
gọi sống
hạch
hà cớ
hà lạm
ham
ham mê
hàng xáo
hất hàm
hầu cận
hét
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...