dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pour

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "pour"

cất mả
cất miệng
cất quân
cầu đảo
cầu duyên
cầu hiền
cầu nguyện
cầu siêu
cầu thân
cầu vinh
cày ải
cậy cục
cha
chắc lép
chấm
chăm sóc
chân
chăng
chẳng lọ
chạnh lòng
chao
chào rơi
chấp
chấp nhặt
chắt bóp
chắt chiu
chầu chực
chầu hẫu
chay
chạy
chạy ăn
chạy bữa
chạy chọt
chạy chữa
chạy gạo
chạy làng
chạy tiền
chạy vạy
chạy việc
chê
chen
chén hạt mít
chèo
chết
che tàn
chị
chia
chia loại
chìa vôi
chi dụng
chiến đấu
chiêu
chiêu hàng
chiếu lệ
chính
chí như
chi phí
cho
chõ
choái
cho đang
choảng
cho đành
cho cái
chọc nách
chơi
chối kệ
chối quanh
chớ kệ
chồm
chọn
chong chong
chọn lọc
choòng
cho rồi
cho được
chữa chạy
chứa gá
chuẩn bị
chữa thẹn
chứa trọ
chúc
chúc mừng
chúm
chụm
chụm đầu
chung
chúng
chung lưng
chứng tri
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...