dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pour

  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»

Words Mentioning "pour"

lết
li
lí do
liếm láp
liên hệ
liền tay
liếp
liệt sĩ
liệu
lình
lọ
lo
lọc
lóc ngóc
lòi
lợi
lợi hại
lòi tói
lộn
lờn mặt
lợn nái
lóp ngóp
lo sợ
lót
lờ vờ
lùa
lui
lưng
lùng bắt
lược
lương
luồng lạch
lượng tình
lưu độc
luyện tập
mạ
mặc
mai phục
mần ăn
mạo nhận
mạo xưng
mắt
máu mê
máy
mấy hơi
mê
mê mải
mệnh danh
mệt xác
miếng
miết
mình
mổ
mới
mồi
mở miệng
mồng
mơn man
một
mua buôn
mua hàng
mùi gì
mười
mượn
muốn
mượn tiếng
mưu mô
nài
nái
nằm
nắm
nắm chắc
nam giao
nằm im
nằm vạ
nặn
nang
nặng
nánh
nắn lưng
nằn nì
nạo thai
nạy
né
nể
nể lời
nể mặt
nên chi
néo
nèo
  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...