poussé

Học thuật
Thân thiện
poussé

Le mécanicien ajuste le moteur poussé dans l'atelier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cải tiến, nâng cấp (về kỹ thuật): Dùng để mô tả một thiết bị, động cơ hoặc công nghệ đã được phát triển, cải tiến để mạnh hơn, tiên tiến hơn.
    • Tỉ mỉ, kỹ lưỡng: Chỉ một công việc, nghiên cứu hoặc phân tích được thực hiện một cách rất chi tiết sâu sắc.
    • Quá đà, quá trớn: Dùng để chỉ một hành động, lời nói (như trò đùa, phê bình) đã đi quá xa, vượt quá giới hạn thông thường hoặc chấp nhận được.
    • Được cho ăn nhiều (về động vật): Mô tả một con vật, đặc biệtngựa, được nuôi dưỡng, cho ăn nhiều thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une technologie poussée est utilisée dans ce laboratoire. (Một công nghệ tiên tiến được sử dụng trong phòng thí nghiệm này.)
    • Son analyse est très poussée et détaillée. (Phân tích của anh ấy rất kỹ lưỡng chi tiết.)
    • Ses critiques étaient un peu poussées. (Những lời chỉ trích của anh ta hơi quá đà.)
    • Ce cheval de course est bien poussé. (Con ngựa đua này được nuôi dưỡng rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À un degré poussé": Ở mức độ cao, ở trình độ tiên tiến.
    • Il maîtrise la langue à un degré poussé. (Anh ấy thông thạo ngôn ngữtrình độ cao.)
  • "Poussé à l'extrême": Được đẩy đến cực điểm, được thực hiện một cách triệt để.
    • Le raisonnement, poussé à l'extrême, devient absurde. (Lập luận, nếu bị đẩy đến cực điểm, sẽ trở nên lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Pousser (động từ): Đẩy, thúc đẩy, phát triển, mọc lên (cây cối).
    • Il faut pousser la porte pour entrer. (Phải đẩy cửa để vào.)
    • Les plantes poussent au printemps. (Cây cối mọc lên vào mùa xuân.)
  • Poussée (danh từ từ động từ "pousser"): đẩy, sự thúc đẩy; đợt tăng trưởng/bùng phát.
    • Une poussée de fièvre (Cơn sốt bùng phát)
    • Une poussée de croissance (Đợt tăng trưởng mạnh)
Từ đồng nghĩa
  • Avancé(e): Tiên tiến, cao cấp (cho nghĩa kỹ thuật).
  • Approfondi(e): Sâu sắc, thấu đáo (cho nghĩa tỉ mỉ).
  • Exagéré(e): Phóng đại, quá mức (cho nghĩa quá đà).
  • Nourri(e): Được nuôi dưỡng (cho nghĩa về động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "poussé" là tính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "pousser") - Se faire pousser (quelque chose): Để (cái gì đó) mọc ra (như tóc, râu). - Il se fait pousser la barbe. (Anh ta để râu mọc.)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est poussé!": (Thành ngữ, dùng trong khẩu ngữ) Thật là quá đáng!/Thật là khó tin!
    • Il a dit que c'était de ma faute? C'est poussé! (Hắn nói đólỗi của tôi á? Thật là quá đáng!)
poussé

Le mécanicien ajuste le moteur poussé dans l'atelier.

tính từ
  1. (cơ khí, cơ học) cải tiến cho mạnh thêm
    • Moteur poussé
      động cơ cải tiến cho mạnh thêm
  2. tỉ mỉ
    • Travail trop poussé
      công việc quá tỉ mỉ
  3. quá trớn
    • Plaisanterie un peu poussée
      đùa hơi quá trớn
    • cheval poussé de nourriture
      ngựa được ăn nhiều quá