dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

rice

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "rice"

hom
hộn
hổng trôn
hốt
kháo
khê
khó nuốt
kiềng
Lạc Long Quân
lại bữa
lá mạ
làm chiêm
làm màu
làm mùa
làng
lỏng
lúa
lùm
lường
lứt
mạ
mụi
mủn
mủng
Mường
nắm
nạm
nấu
néo
nếp
nếp cái
nếp cẩm
nếp con
ngoang ngoảng
ngọc thực
ngõng
nguội
nguội lạnh
nhá
nhạc cụ
nháo nhào
nhất đẳng
nhín
nhổ
những
nõ
nom
nọn
nong
nông nghiệp
nương mạ
oản
độc canh
đơm
đon
đong
đòng đòng
phạn
phở
rạ
rấm
rau cháo
rền
rộ
rơm
rửa mặn
rụi
ruộng
ruộng mạ
rượu cẩm
rượu cần
rượu đế
sạ
sã cánh
sâm si
san
sàng
sản xuất
sém
sống nhăn
su sẽ
tấm
Tây Bắc
tẻ
tết
thóc gạo
Thời Đại Hùng Vương
trấu
trống cơm
đũa cả
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...