dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

rice

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "rice"

đâm
ăn
ăn đường
ăn vã
ào
ba giăng
bánh đa nem
bánh bỏng
bánh chay
bánh chưng
bánh khảo
bánh khoái
bánh khoai
bánh mật
bánh nếp
bánh phở
bánh phồng
bánh phồng tôm
bánh rán
bánh tày
bánh tẻ
bánh tét
bánh xèo
bao
bắt đầu
bạt ngàn
bấu
bảy
be bét
bị
bì
biển
bồ bịch
bội thu
bón
bòn
bông
bòn mót
bột
bụm
bung
bung búng
cái
cải lương
cẩm
cạn
cằn
cao sản
cấu
cấy
chả
chắc
Chăm
chan
chân rết
chạo
cháo hoa
chả rán
chắt
chắt chiu
châu
cháy
chảy
chày
chay
chè
chén cơm
chét
chia sẻ
chiêm
chiên
chõ
chọn lọc
cốm
dảnh
dôi
để cho
gánh
gạo
gạo nếp
gạo tẻ
gặt
gié
gồi
gọn
hàng xáo
hao hụt
hấy
hết nhẵn
hò
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...