dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

sồi

Words Mentioning "sồi"

bostryche
chênaie
chêne
chêne-liège
cupule
décortiquer
démasclage
démascler
faine
feuillées
filoselle
fouteau
foyard
gland
glandage
glandée
hêtraie
hêtre
jusée
kermès
lassis
lieudit
ombreux
pongé
quercitron
roi
rouvraie
tauzin
truffier
veiner
yeuse
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...