dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

trồng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "trồng"

tillage
tiller
tilth
timber
top
truck
trucker
truckman
tub
turfy
uncultivable
uncultured
unplanted
unthriftiness
unthrifty
untillable
untilled
untimbered
vinedresser
vine-grower
vinery
vinicultural
viniculture
viny
vista
viticultural
viticulture
water-sick
wine-grower
wood
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...