dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
trầm
Words Containing "trầm"
bổng trầm
Đình Trầm Hương
nam trầm
nữ trầm
phù trầm
thâm trầm
thăng trầm
trầm bổng
trầm cảm
trầm châu
trầm hà
trầm hương
trầm lặng
trầm lắng
Trầm Lộng
trầm luân
trầm mặc
trầm mình
trầm ngâm
trầm nghị
Trầm ngư lạc nhạn
trầm tích
trầm tích học
trầm tính
trầm tĩnh
trầm trệ
trầm tre
trầm trồ
trầm trọng
trầm tư
trầm tư mặc tưởng
trầm uất
Trung Sơn Trầm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...