typé

Học thuật
Thân thiện
typé

Un personnage typé de pirate apparaît dans le livre d'images.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng kiểu, đặc trưng rõ rệt: Dùng để mô tả một người, vật hoặc sự việc những đặc điểm điển hình, dễ nhận biết phù hợp hoàn hảo với một kiểu mẫu, hình mẫu hoặc khuôn mẫu cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un méchant très typé dans les films de cow-boys. (Đómột nhân vật phản diện rất đúng kiểu trong các phim cao bồi.)
    • Elle a des traits du visage fortement typés. ( ấy những đường nét trên khuôn mặt rất đặc trưng.)
    • Un accent méridional bien typé. (Một chất giọng miền Nam rất rõ rệt/điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fortement typé": rất đặc trưng, rất điển hình.

    • Un parfum fortement typé. (Một mùi hương rất đặc trưng.)
  • "personnage typé": nhân vật điển hình, nhân vật được xây dựng theo một mẫu hình rõ rệt (thường trong văn học, điện ảnh).

    • L'auteur a créé des personnages typés pour représenter différentes classes sociales. (Tác giả đã tạo ra những nhân vật điển hình để đại diện cho các tầng lớp xã hội khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Typer (động từ): đánh máy, phân loại theo kiểu.
  • Typique (tính từ): điển hình, tiêu biểu (nhấn mạnh tính chất đại diện cho một nhóm hơn là sự phù hợp với một khuôn mẫu nghệ thuật hay xã hội).
  • Archétypal (tính từ): nguyên mẫu, theo mẫu gốc (mang tính học thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Caractéristique: đặc trưng.
  • Stéréotypé: khuôn mẫu, rập khuôn (có thể mang nghĩa hơi tiêu cực).
  • Représentatif: tiêu biểu, đại diện.
Từ trái nghĩa
  • Atypique: không điển hình, dị biệt.
  • Original: độc đáo, khác thường.
  • Indéfini: không rõ ràng, mơ hồ.
typé

Un personnage typé de pirate apparaît dans le livre d'images.

tính từ
  1. đúng kiểu
    • Personnage fortement typé
      nhân vật đúng kiểu