under

/'ʌndə/

Từ under một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Anh, không chỉ đơn thuần mang nghĩa dưới hay phía dưới về mặt vị trí vật . Bạn biết rằng từ này còn đóng vai trò quan trọng khi nói về các con số, cấp bậc trong công việc, hay thậm chí mô tả một quá trình đang diễn ra? Việc nắm vững cách dùng này sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những sắc thái thú vị khi under kết hợp với các danh từ để tạo thành những cụm từ đặc biệt như under way hay under the circumstances. Ngoài ra, video cũng sẽ giải đáp cách sử dụng under như một tiền tố để chỉ sự thiếu hụt trong các từ như underpaid hay underestimate. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn từ vựng hữu ích này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

under
The cat is sleeping under the table.