dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
verb
««
«
11
12
13
14
15
»
»»
Words Mentioning "verb"
chờn vờn
chốp
chớp
chộp
cho phép
chớp mắt
chốt
chớt nhả
chợt nhớ
chờ xem
chữa
chứa
chua
chửa
chừa
chữa bịnh
chứa chấp
chuẩn bị
chuẩn mực hoá
chuẩn y
chúc
chực
chu cấp
chu chuyển
chúc mừng
chu du
chui
chửi
chúi
chùi
chửi thề
chúm
chụm
chú mục
chủ mưu
chùn
chùng
chủng
chưng
chững
chứng
chủng đậu
chứng giám
chứng kiến
chứng minh
chứng nhận
chung tình
chung đúc
chuốc
chuộc
chước
chuộc tội
chuội
chuồi
chườm
chuồn
chuộng
chủ động
chường
chuốt
chụp
chụp ảnh
chụp lấy
chủ tâm
chú tâm
chu tất
chủ toạ
chu toàn
chủ trì
chú trọng
chủ trương
chủ ý
chuyền
chuyển
chuyên
chuyển biên
chuyên chế
chuyên chính
chuyên chở
chuyển dịch
chuyên hoá
chuyển hướng
chuyên môn hoá
chuyển động
chuyên tâm
chuyên trách
chuyên tu
có
cọ
co
««
«
11
12
13
14
15
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...