vergé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có hằn sọc: Dùng để mô tả một loại giấy có các đường vân mờ, thường được tạo ra trong quá trình sản xuất thủ công bằng khung lưới.
- Có sọc sợi (nghĩa cũ): Trong ngữ cảnh cũ, có thể dùng để mô tả vải dệt có sọc.
Danh từ giống đực:
- Giấy có hằn sọc: Chỉ bản thân loại giấy có đặc điểm là có các đường vân (hằn sọc) này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- J'ai acheté du papier vergé pour écrire une lettre formelle. (Tôi đã mua giấy có hằn sọc để viết một lá thư trang trọng.)
- La texture du papier vergé est très agréable au toucher. (Kết cấu của giấy có hằn sọc rất dễ chịu khi chạm vào.)
Danh từ:
- Le vergé est souvent utilisé pour les faire-part et les documents de prestige. (Giấy có hằn sọc thường được dùng cho thiệp thông báo và các tài liệu sang trọng.)
- Préférez-vous le vergé ou le papier lisse pour cette impression ? (Anh/chị thích giấy có hằn sọc hay giấy trơn cho bản in này hơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Papier vergé de filigrane": Giấy có hằn sọc kèm hình chìm (filigrane). Đây là loại giấy cao cấp thường dùng cho các văn bản quan trọng.
- Trong ngữ cảnh thư pháp hoặc hội họa, "vergé" có thể nhấn mạnh đến chất lượng thủ công và tính thẩm mỹ của giấy.
Biến thể và từ gần giống
- Verger (động từ): Nghĩa khác, có nghĩa là "chăm sóc vườn cây ăn quả". Đây là một từ đồng âm khác nghĩa, cần phân biệt.
- Papier vélin: Giấy da cừu, một loại giấy mịn, trơn, thường được đặt trong sự đối lập với "vergé".
- Papier à grain: Giấy có độ hạt, bề mặt không trơn mịn.
Từ đồng nghĩa
- Papier à la forme: Giấy làm bằng khuôn (cũng thường có vân).
- Papier avec des vergeures: Giấy có các đường vân (cách diễn đạt mô tả kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "vergé" với tư cách là danh từ hoặc tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vergé" với nghĩa là giấy có hằn sọc.
tính từ
- có hằn sọc (giấy)
- Papier vergégiấy có hằn sọc
- (từ cũ, nghĩa cũ) có sọc sợi (vải)
- étoffe vergéevải có sọc sợi
danh từ giống đực
- giấy có hằn sọc